Q1. 你是否经常无明确原因地感到担忧或紧张? A. 几乎没有 B. 偶尔有 C. 经常如此 D. 每天都如此
Q2. 这种担忧是否持续时间较长(如超过6个月)? A. 很短暂 B. 持续几周 C. 持续数月 D. 超过半年
Q3. 担忧是否伴随身体症状,如疲劳、肌肉紧张、失眠等? A. 没有身体症状 B. 偶尔有 C. 多种症状同时存在 D. 几乎每天受影响
Q4. 担忧是否影响到日常生活、人际关系或工作效率? A. 完全没有影响 B. 有些影响但可应对 C. 明显干扰生活 D. 无法正常工作或生活
Q5. 你是否曾尝试分散注意力或理性分析来减少焦虑? A. 很有效 B. 有时有效 C. 效果不明显 D. 无法控制思绪
Q6. 是否有过因焦虑寻求专业心理帮助的经历? A. 从未考虑 B. 想过但没行动 C. 咨询过但没改善 D. 正在接受心理辅导或治疗
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
广泛性焦虑 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.