Q1. 你是否经历过长期或反复的创伤经历(持续控制、虐待、长期霸凌、长期不安全关系)? A. 没有 B. 不确定 C. 有 D. 有且持续很久
Q2. 你是否常感到情绪很难稳定(忽然崩溃、突然麻木、过度愤怒或强烈空虚)? A. 很少 B. 偶尔 C. 经常 D. 非常明显
Q3. 你是否长期带着羞耻或自责(觉得“都是我的错”“我不配”)并难以摆脱? A. 几乎没有 B. 有一点 C. 明显 D. 非常强烈
Q4. 你是否在人际中很难信任他人,或在亲密中反复出现拉近与推开? A. 很少 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎总是
Q5. 你是否出现过解离或自我感不稳(恍惚、像旁观自己、记忆断片、感觉自己不是自己)? A. 没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 很明显
Q6. 你是否愿意把目标设为“分阶段修复”:先稳定与安全,再处理创伤记忆,最后重建关系与生活结构? A. 暂时不愿 B. 也许 C. 愿意 D. 非常愿意
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
心理复杂性创伤 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.