Q1. 你是否长期受到一种或多种身体不适的困扰(如疼痛、乏力、胃肠不适)? A. 没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎持续存在
Q2. 即使检查结果未发现明确问题,你是否仍对这些症状感到高度担忧? A. 没有 B. 有一点 C. 明显 D. 非常强烈
Q3. 你是否频繁关注身体感觉,容易放大细微的不适变化? A. 没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎一直如此
Q4. 身体症状是否在压力、情绪波动或疲劳时明显加重? A. 没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 非常明显
Q5. 这些症状是否影响你的工作、社交或日常活动安排? A. 基本不影响 B. 轻微 C. 明显 D. 非常严重
Q6. 你是否愿意尝试从身心互动的角度理解症状,并逐步调整应对方式? A. 不愿意 B. 也许 C. 愿意 D. 非常愿意
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
躯体症状障碍 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.