Q1. 你是否会出现反复闯入脑海的想法/画面/担忧(例如污染、伤害、弄错了什么),很难控制? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎一直在
Q2. 为了缓解这种不安,你是否会做某些固定动作(不断洗手、检查门锁/煤气、整理摆放到“刚刚好”)? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 非常频繁
Q3. 如果你不做这些动作,你是否会感到强烈焦虑或恐惧“会出事/是我的错”? A. 几乎不会 B. 有一点 C. 经常 D. 几乎总是
Q4. 这些行为是否占用大量时间,让你迟到、无法开始别的事? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 影响非常严重
Q5. 你是否知道这些行为“过多”“不合理”,却还是停不下来? A. 不太觉得过多 B. 有时觉得 C. 经常觉得 D. 非常清楚但还是停不了
Q6. 你是否愿意尝试把强迫行为延迟1分钟/减少一次,观察感受,而不是立刻满足它? A. 还不愿意 B. 也许以后 C. 愿意试试 D. 很愿意并想知道怎么做
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
强迫症(反复检查/反复想法)· 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.