Q1. 最近两周,你大部分时间是否情绪低落、空洞、易哭或心里发沉? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每天如此
Q2. 是否对平时喜欢的事情(吃饭、聊天、爱好、亲密互动)明显失去兴趣或愉快感? A. 没太变 B. 有点下降 C. 明显下降 D. 几乎完全失去兴趣
Q3. 你的睡眠、食欲、能量或专注力是否出现明显变化? A. 基本正常 B. 轻微改变 C. 明显受到影响 D. 几乎每天都被干扰
Q4. 你是否出现“我毫无价值”“我拖累别人”“我没用”的强烈想法? A. 基本没有 B. 偶尔有 C. 经常有 D. 几乎每天都有
Q5. 这些感受是否影响到日常功能(起床、洗漱、工作、照顾家庭)? A. 几乎不影响 B. 轻微 C. 明显 D. 严重影响我能不能维持日常
Q6. 你过去是否尝试寻求情感支持或专业帮助? A. 没尝试过 B. 想过但没行动 C. 正在考虑 D. 已经在寻求/接受支持
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
重性抑郁障碍 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.