Q1. 你是否对自己某个外貌部位(皮肤、脸型、体型、头发等)极度不满,觉得难以忍受? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎时时刻刻
Q2. 你是否花很多时间照镜子、拍照检查、修饰遮掩、比较自己和别人? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 非常频繁
Q3. 你是否因为担心别人看到“这个缺陷”而回避社交、拍照、亲密互动? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 非常严重
Q4. 你是否相信“别人一定注意到这一点,并因此贬低我/嫌弃我”? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每天都这样想
Q5. 这种困扰是否明显影响你的情绪、工作效率、学习或人际关系? A. 几乎不影响 B. 轻微 C. 明显 D. 非常严重
Q6. 你是否愿意尝试把注意力从“缺陷”转向“此刻我在做什么/我在感受什么”,而不是继续盯着镜子和对比? A. 暂时不愿 B. 以后吧 C. 愿意 D. 非常愿意并想要指导
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
躯体变形困扰(对外貌/身体局部极度在意)· 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.