Q1. 你的困扰是否与某个明确的生活变化或压力源有关(工作、关系、搬迁、健康、经济、学业)? A. 没有 B. 不确定 C. 有 D. 非常明确
Q2. 这种困扰是否持续存在,并让你觉得难以回到原来的状态? A. 很少 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎一直
Q3. 你是否出现明显的情绪反应(低落、焦虑、易怒、紧绷)并影响日常? A. 基本没有 B. 轻微 C. 明显 D. 非常严重
Q4. 你是否发现自己反复想“怎么会变成这样”,但又难以采取实际行动? A. 很少 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎总是
Q5. 这些困扰是否影响你的工作学习效率、人际互动或自我评价? A. 基本不影响 B. 轻微 C. 明显 D. 很严重
Q6. 你是否愿意把目标定为“逐步适应与重建可控感”,通过拆分问题、建立节律与支持,而不是要求自己马上彻底好转? A. 暂时不愿 B. 也许 C. 愿意 D. 非常愿意
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
心理适应障碍 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.