Q1. 你是否经历过突发事件(事故、暴力、灾害、突发失去)并在事后感到明显不安全? A. 没有 B. 不确定 C. 有 D. 有且影响很大
Q2. 事件后你是否出现反复的画面、噩梦或强烈回忆,并在触发时身体反应很大? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 非常频繁
Q3. 你是否变得更容易受惊、对声音/人群/环境特别敏感,难以放松? A. 没有 B. 有一点 C. 明显 D. 非常严重
Q4. 你是否刻意回避任何可能让你想起事件的地点、新闻、话题或活动? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎一直
Q5. 这些变化是否影响你的睡眠、工作学习、人际或外出活动? A. 基本不影响 B. 轻微 C. 明显 D. 很严重
Q6. 你是否愿意先从恢复安全感与身体稳定开始(规律作息、地面化练习、支持陪伴),再逐步面对触发,而不是强迫自己“马上忘掉”? A. 暂时不愿 B. 也许 C. 愿意 D. 非常愿意
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
突发事件心理创伤 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.