Q1. 在情绪低落、没动力的同时,你是否也持续感到紧张、担忧或坐立不安? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎一直
Q2. 你是否既感到疲惫无力,又同时被各种担心和最坏设想拉扯? A. 没有 B. 有一点 C. 明显 D. 非常明显
Q3. 焦虑是否让你更难休息、更难入睡或更难恢复精力? A. 几乎不影响 B. 有一点 C. 明显 D. 严重影响
Q4. 你是否觉得“想停下来休息,但脑子停不下来”? A. 很少 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每天
Q5. 这种抑郁与焦虑交织的状态是否影响你的专注、决策或自信? A. 基本没有 B. 轻微 C. 明显 D. 很严重
Q6. 你是否愿意尝试把焦虑与抑郁分开理解,而不是把自己整体视为“彻底坏掉”? A. 暂时不愿 B. 也许 C. 愿意 D. 非常愿意
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
抑郁症同时性焦虑课程 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.