Q1. 你是否经常入睡困难、躺很久都睡不着、或半夜频繁醒来? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每天
Q2. 你在床上是否会不停想事情、回放对白、预演明天,从而越想越清醒? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每晚如此
Q3. 早上醒来时,你是否觉得很累,像根本没真正休息? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每天如此
Q4. 这种睡眠问题是否影响你白天的情绪、耐心、专注力或记忆? A. 几乎不影响 B. 轻微 C. 明显 D. 非常严重
Q5. 你是否因为担心“今晚又睡不好”而产生更多焦虑,反而更难睡? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每晚如此
Q6. 你是否愿意尝试建立一个固定的、温和的睡前仪式(拉伸、热水、关屏、呼吸),当成训练身体放松的信号? A. 暂时不愿 B. 以后吧 C. 愿意 D. 非常愿意
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
失眠 / 入睡困难 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.