Q1. 你的情绪低落、困倦、没动力是否在特定季节或气候(多为秋冬)变得更明显? A. 几乎没有 B. 有轻微趋势 C. 每年都会 D. 每年都很严重
Q2. 这种状态是否伴随食欲变化(尤其是更想吃高碳水、高热量)? A. 几乎没有 B. 有一点 C. 相当明显 D. 非常明显
Q3. 在这些季节,你是否更想一直睡、赖床、难以起身,但醒来仍觉得疲劳? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每天都这样
Q4. 这种季节性低落是否在气候转好、日照增加后明显缓解? A. 不明显 B. 有一点 C. 很明显 D. 几乎每次都会好转
Q5. 它是否影响你的工作效率、人际互动或自我评价? A. 基本不影响 B. 轻微 C. 明显 D. 很严重
Q6. 你是否愿意把它当成“可被调节的状态”,而不是“我就是懒/不行”,并考虑日照、作息、规律活动等辅助? A. 暂时不愿 B. 也许以后 C. 愿意 D. 非常愿意
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
季节性情感障碍(季节型抑郁)· 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.