Q1. 你是否经常担心在别人面前出丑、说错话或被评价? A. 几乎不会 B. 有时会 C. 经常会 D. 几乎每次和他人互动都会这样
Q2. 面对需要发言、表达、露脸或被注视的场合,你会不会主动回避? A. 几乎不会 B. 偶尔逃避 C. 经常逃避 D. 基本都避免
Q3. 当你要进入社交场合时,身体会不会明显反应(心跳快、出汗、脸红、颤抖)? A. 几乎没有 B. 偶尔有 C. 频繁出现 D. 非常强烈且难以控制
Q4. 这种害怕是否影响到工作/学习/人际? A. 没什么影响 B. 轻度困扰 C. 明显影响 D. 已经让你避免很多重要事情
Q5. 你是否因为社交焦虑而感到羞耻、自卑或孤立? A. 几乎不会 B. 偶尔会 C. 经常会 D. 几乎每天都这样想
Q6. 你是否尝试过自助方法、心理练习或寻求支持? A. 没觉得有必要 B. 想过但没开始 C. 正在尝试自助 D. 已经/正在寻求专业帮助
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
社交焦虑 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.