Q1. 当某个你在意的人(伴侣、家人、孩子)不在身边时,你是否感到强烈不安或担心他们遭遇危险? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每次都这样
Q2. 你是否很难单独待着,或觉得独处时会“出事”或“撑不住”? A. 不会 B. 偶尔不安 C. 经常很难独处 D. 几乎无法独处
Q3. 当分开时,你是否会不断发信息、打电话、反复确认对方安全吗? A. 几乎不会 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎控制不住地反复确认
Q4. 你是否因为害怕分离,而限制了自己的活动或对方的活动? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 非常明显
Q5. 这种分离焦虑是否影响到工作/学习/社交或睡眠? A. 几乎没有 B. 轻微 C. 明显 D. 非常严重
Q6. 你是否愿意尝试一点点练习“短暂分离+自我安抚”,例如给自己定一个平静的小任务? A. 目前不愿意 B. 也许以后 C. 愿意尝试 D. 非常愿意并希望知道怎么做
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
分离焦虑(成人 / 青少年)· 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.