Q1. 你是否经历过突然的强烈不适(心跳加速、发抖、出汗、胸闷、呼吸困难、眩晕)? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 反复出现 D. 频繁并严重
Q2. 这些发作是否让你感觉会失控、昏倒、窒息、甚至“要死了”? A. 没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每次都这样想
Q3. 你是否因为担心再次发作,而开始避免开车、运动、远离安全区或社交? A. 基本不会 B. 偶尔会 C. 经常会 D. 已严重限制生活
Q4. 你是否多次为此做过身体检查,却没有发现明确生理原因? A. 没有检查 B. 一次 C. 多次 D. 仍在不断检查以确认安全
Q5. 这些体验让你的日常工作、人际或外出安排受到影响了吗? A. 几乎没有 B. 轻微 C. 明显 D. 影响很大
Q6. 你是否在尝试任何调节方法(慢呼吸、地面化、专业辅导)? A. 没有 B. 偶尔尝试 C. 正在练习 D. 正在接受持续支持
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
惊恐发作 / 惊恐障碍 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.