Q1. 你是否对某种明确的事物或场景(例如高处、蜘蛛、飞行、电梯、血)感到强烈恐惧? A. 几乎没有 B. 轻微不安 C. 明显恐惧 D. 强烈恐惧并会马上回避
Q2. 当你理性地知道它并不是真正危险时,这种恐惧仍然存在吗? A. 基本不会 B. 偶尔会 C. 经常会 D. 几乎总是会
Q3. 你是否为了避免这种恐惧而绕路、拒绝参加活动或改变日常安排? A. 几乎没有 B. 偶尔 C. 经常 D. 几乎每次都会避免
Q4. 面对该情境时,你的身体是否会出现心慌、出汗、颤抖、呼吸急促等强烈反应? A. 几乎不会 B. 轻微 C. 明显 D. 非常强烈,甚至像要失控
Q5. 这种恐惧是否影响到你的生活、工作、出行或人际安排? A. 几乎不影响 B. 轻微影响 C. 明显影响 D. 强烈限制了我的生活
Q6. 你愿意为缓解它而尝试循序渐进的小步练习吗? A. 暂时不想 B. 也许以后 C. 愿意但需要指导 D. 非常愿意并希望尽快开始
Tôi chọn:Đang tạo phân tích tâm lý, vui lòng chờ…Truy xuất ngân hàng câu hỏi không thành côngQuá trình tạo phân tích thất bại: Lỗi mạngnộpKhóa học này được khuyến nghị.Nhập các lựa chọn A/B/C/D…
特定恐惧 · 苏格拉底提问
Đã tạo một phản hồi. Phản hồi này đã được lưu vào danh sách quản lý tài liệu khóa học và báo cáo kiểm tra tâm lý.
Công cụ này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức bản thân và hỗ trợ tinh thần, không phải là chẩn đoán lâm sàng hay khuyến nghị điều trị. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng căng thẳng nghiêm trọng, có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác, vui lòng tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp hoặc trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.